translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giấy chứng nhận" (1件)
giấy chứng nhận
日本語 証明書
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
食品安全保証の証明書が必要です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giấy chứng nhận" (3件)
trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
play
日本語 新株引受権付社債
マイ単語
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
play
日本語 運転経歴証明書
マイ単語
giấy chứng nhận lưu kho
play
日本語 倉荷証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giấy chứng nhận" (3件)
Sau khi kiểm hàng hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi giấy chứng nhận nghiệm thu kèm theo.
検品が完了した後、受領証明書を同封して送る
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
規定に従って通過証明書を発行する。
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
食品安全保証の証明書が必要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)